obtect

/əb'tekt/
Học thuật
Thân thiện
obtect

A butterfly emerges from its obtect pupa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) bao kitin bọc ngoài: Thuật ngữ dùng để mô tả một giai đoạn nhộng của một số loài côn trùng, nơi cơ thể của chúng được bao bọc bởi một lớp vỏ cứng làm bằng kitin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pupa is obtect, with its appendages fused to the body. (Con nhộng bao kitin bọc ngoài, với các phần phụ dính liền vào thân.)
    • Butterflies in the family Nymphalidae often have obtect pupae. (Các loài bướm trong họ Nymphalidae thường nhộng được bao bọc bởi lớp kitin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obtect pupa": nhộng bao kitin. Đây thuật ngữ chuyên môn phổ biến nhất khi sử dụng tính từ này.
    • The obtect pupa is often found attached to a plant stem. (Nhộng bao kitin thường được tìm thấy bám vào thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Obtected (adj): (dạng ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "obtect".
  • Exarate pupa (n): nhộng trần. Đây thuật ngữ đối lập, chỉ loại nhộng các phần phụ (chân, cánh) không bị dính chặt vào thân.
Từ đồng nghĩa
  • Chrysalis (n): nhộng (đặc biệt chỉ nhộng của bướm). Tuy nhiên, "chrysalis" danh từ chỉ đối tượng, trong khi "obtect" tính từ mô tả đặc điểm của .
  • Encased (adj): được bao bọc, được bọc kín. Đây từ có nghĩa tổng quát hơn, không mang tính chuyên môn cao như "obtect".
obtect

A butterfly emerges from its obtect pupa.

tính từ
  1. (động vật học) bao kitin bọc ngoài (nhộng sâu bọ)