obtempérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Vâng lệnh, tuân lệnh: Hành động chấp hành một mệnh lệnh, một yêu cầu hoặc một quyết định có tính chất chính thức, thường từ một người có thẩm quyền hoặc một cơ quan pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le citoyen a obtempéré à l'ordre de la police. (Người công dân đã vâng lệnh theo yêu cầu của cảnh sát.)
- Il a refusé d'obtempérer aux injonctions du tribunal. (Anh ta đã từ chối tuân theo những mệnh lệnh của tòa án.)
- Face à l'ultimatum, le gouvernement a finalement obtempéré. (Trước tối hậu thư, chính phủ cuối cùng đã tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"obtempérer à un ordre": tuân theo một mệnh lệnh.
- Le soldat doit obtempérer à tout ordre de son supérieur. (Người lính phải tuân theo mọi mệnh lệnh của cấp trên.)
"obtempérer à une sommation": chấp hành một lời triệu tập/yêu cầu chính thức.
- Le témoin a obtempéré à la sommation de se présenter au commissariat. (Nhân chứng đã chấp hành lời triệu tập đến trình diện tại đồn cảnh sát.)
"obtempérer sans discuter": vâng lệnh mà không tranh cãi.
- Dans cette situation d'urgence, il faut obtempérer sans discuter. (Trong tình huống khẩn cấp này, cần phải vâng lệnh mà không tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Obéir (v): vâng lời, tuân theo. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến chính thức.)
- Se soumettre (v): đầu hàng, quy phục, chịu khuất phục. (Nhấn mạnh đến việc chấp nhận sự phục tùng.)
- Acquiescer (v): bằng lòng, đồng ý. (Thường mang sắc thái đồng ý một cách miễn cưỡng hoặc sau khi suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Se conformer (à): tuân thủ theo.
- Déférent (à): (tính từ) tôn trọng, vâng lời; déférence (danh từ) sự tôn trọng, sự vâng lời.
- Céder (à): nhượng bộ, chịu thua trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "à".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "obtempérer". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc quân sự.)
nội động từ
- vâng lệnh, tuân lệnh