Contrevenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phạm, vi phạm: Chỉ hành động không tuân theo, làm trái lại một quy định, luật lệ, mệnh lệnh hoặc thỏa thuận đã được đặt ra.
    • Không tuân thủ: Nhấn mạnh đến việc không chấp hành, không tuân theo một điều đó bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a contrevenu au règlement intérieur de l'entreprise. (Anh ấy đã vi phạm nội quy của công ty.)
    • Contrevenir aux lois est passible de sanctions. (Vi phạm luật pháp có thể bị trừng phạt.)
    • Les deux parties ne doivent pas contrevenir au contrat. (Hai bên không được phép vi phạm hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contrevenir à + [quelque chose]": Đâycấu trúc bắt buộc. Động từ luôn đi kèm với giới từ "à" một danh từ chỉ đối tượng bị vi phạm (luật, lệnh, quy tắc...).
    • Contrevenir à une interdiction. (Vi phạm một lệnh cấm.)
    • Contrevenir aux principes éthiques. (Vi phạm các nguyên tắc đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrevenant, contrevenante (danh từ): Người vi phạm, kẻ phạm lỗi.
    • Les contrevenants devront payer une amende. (Những người vi phạm sẽ phải nộp phạt.)
  • Contravention (danh từ giống cái): 1. Sự vi phạm (nhẹ, thườngluật giao thông hoặc quy định hành chính). 2. Giấy phạt, biên lai phạt.
    • Il a reçu une contravention pour excès de vitesse. (Anh ấy nhận được một giấy phạt vượt quá tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfreindre: Vi phạm, phạm vào (một đạo luật, quy tắc). ()
  • Violer: Vi phạm nghiêm trọng, xâm phạm (thường dùng cho luật, hiệp ước, quyền lợi). ()
  • Transgresser: Vi phạm, vượt qua giới hạn (của luật lệ, lệnh cấm). ()
Từ trái nghĩa
  • Respecter: Tôn trọng, tuân theo.
  • Observer: Tuân thủ, chấp hành.
  • Se conformer à: Tuân theo, làm đúng theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâyđộng từ tiếng Pháp, không khái niệm phrasal verb tương tự như tiếng Anh. Hành vi kết hợp từ được thể hiện qua cấu trúc cố định với giới từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "contrevenir".

nội động từ
  1. phạm, không tuân
    • Contrevenir aux ordres
      không tuân lệnh

Từ có nhắc đến "Contrevenir"