obtention

obtention

She celebrated the obtention of her university diploma.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hoặc quá trình đạt được, giành được, hoặc thu được một thứ đó.

dụ sử dụng
  • (Việc đạt được thị thực yêu cầu nhiều giấy tờ.)
  • (Việc anh ấy giành được học bổng một thành tựu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Obtention thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp , nhấn mạnh vào kết quả của việc đạt được thay vì hành động.
    • The obtention of funding is critical for the project. (Việc thu được nguồn tài trợ rất quan trọng cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Obtain (động từ): đạt được, giành được.
    • She managed to obtain a copy of the rare book. ( ấy đã xoay xở để được một bản sao của cuốn sách hiếm.)
  • Obtainable (tính từ): có thể đạt được, có thể được.
    • These documents are not readily obtainable. (Những tài liệu này không dễ dàng được.)
  • Obtainment (danh từ, đồng nghĩa với obtention): sự đạt được (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Acquisition: sự thu nhận, sự giành được (thường dùng trong kinh doanh, tài sản).
    • The acquisition of new skills is important. (Việc thu nhận kỹ năng mới quan trọng.)
  • Procurement: sự kiếm được, sự mua sắm (thường dùng trong hành chính, quân sự).
    • The procurement of supplies took longer than expected. (Việc mua sắm vật mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
  • Achievement: thành tựu (nhấn mạnh vào kết quả nỗ lực).
    • Winning the award was a great achievement. (Giành được giải thưởng một thành tựu lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "obtention".
Lưu ý sử dụng
  • "Obtention" từ khá hiếm, thường thay thế bằng "obtainment" hoặc các từ đồng nghĩa như "acquisition" trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, vẫn được dùng trong văn bản pháp hoặc học thuật để nhấn mạnh tính chính thức.