obtention
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xin được, sự đạt được, sự thu được: Chỉ hành động hoặc quá trình nhận được một thứ gì đó, thường thông qua nỗ lực, yêu cầu hoặc thủ tục chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'obtention d'une place est une grande chance. (Việc xin được một chỗ làm là một điều may mắn lớn.)
- L'obtention de ce diplôme a demandé beaucoup de travail. (Việc đạt được tấm bằng này đòi hỏi rất nhiều công sức.)
- L'obtention d'un visa peut prendre plusieurs semaines. (Việc xin được thị thực có thể mất vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à l'obtention de...": Tiến hành để đạt được/để xin được...
- Nous devons procéder à l'obtention des autorisations nécessaires. (Chúng ta phải tiến hành xin các giấy phép cần thiết.)
"Condition préalable à l'obtention": Điều kiện tiên quyết để đạt được.
- La réussite à l'examen est une condition préalable à l'obtention du certificat. (Việc thi đỗ là điều kiện tiên quyết để đạt được chứng chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Obtenir (động từ): Đạt được, xin được, thu được.
- Il a enfin obtenu son permis de conduire. (Anh ấy cuối cùng cũng đã xin được bằng lái xe.)
Obtenteur (danh từ giống đực): Người đạt được, người xin được (thường dùng trong lĩnh vực bằng sáng chế).
- L'obtenteur d'un brevet. (Người được cấp bằng sáng chế.)
Từ đồng nghĩa
- Acquisition: Sự thu được, sự mua lại.
- Réception: Sự nhận được.
- Délivrance: Sự cấp phát (giấy tờ, văn bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "obtention". Tuy nhiên, động từ gốc "obtenir" có thể kết hợp.) - Obtenir de quelqu'un que...: Đạt được/Thuyết phục được ai đó làm gì... - J'ai obtenu de mon professeur qu'il me donne plus de temps. (Tôi đã thuyết phục được giáo viên cho tôi thêm thời gian.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obtention".)
danh từ giống cái
- sự xin được, sự đạt được, sự thu được
- L'obtention d'une placesự xin được một chỗ làm việc
- L'obtention d'une température constante est difficilesự đạt được một nhiệt độ không đổi là điều khó khăn