obtestation
/,ɔbtes'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khẩn khoản, sự khẩn cầu: Hành động cầu xin, nài nỉ một cách tha thiết và trang trọng.
- Sự mời ra để làm chứng: Hành động kêu gọi hoặc viện dẫn một người hoặc một thứ (như lời thề, thần linh) để làm chứng cho sự thật hoặc lời nói của mình.
- Sự phản đối: Hành động phản đối hoặc kháng nghị một cách long trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His obtestation for mercy moved the king. (Lời khẩn cầu tha mạng của ông đã làm cảm động nhà vua.)
- The contract was signed with an obtestation to the gods. (Hợp đồng được ký kết cùng với lời kêu gọi thần linh làm chứng.)
- She made a formal obtestation against the unjust decision. (Bà ấy đã đưa ra một sự phản đối chính thức đối với quyết định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with obtestation": một cách khẩn thiết, long trọng.
- He pleaded with obtestation for a second chance. (Anh ta cầu xin một cách khẩn thiết cho một cơ hội thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtest (động từ, từ cổ): khẩn cầu, cầu xin; kêu gọi làm chứng; phản đối long trọng.
- They obtested the heavens to witness their oath. (Họ kêu gọi thiên đường chứng giến lời thề của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Entreaty (n): lời khẩn cầu, nài xin.
- Supplication (n): sự cầu xin, sự khẩn nguyện.
- Protest (n): sự phản đối, sự kháng nghị.
- Invocation (n): sự cầu khẩn, sự viện dẫn.
Lưu ý
- "Obtestation" là một từ có tính trang trọng cao và hiện nay được coi là từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, văn bản pháp lý cổ hoặc ngữ cảnh long trọng.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khẩn khoản, sự khẩn cầu
- sự mời ra để làm chứng
- sự phản đối