obtrusion

/əb'tru:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
obtrusion

A loud commercial is an obtrusion during a quiet movie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ép buộc, sự tống ấn: Hành động áp đặt một cái đó (ý kiến, sự hiện diện, vật thể) lên người khác một cách không được mời, không mong muốn hoặc thiếu tế nhị.
    • Sự xâm phạm, sự làm phiền: Việc tự ý xen vào một không gian, tình huống hoặc vấn đề một cách thô lỗ, gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant advice felt like an obtrusion into my personal affairs. (Những lời khuyên liên tục của anh ta giống như một sự ép buộc vào chuyện cá nhân của tôi.)
    • The loud construction noise was an obtrusion on the peace of the neighborhood. (Tiếng ồn xây dựng lớn một sự xâm phạm đến sự yên tĩnh của khu phố.)
    • She resented the obtrusion of commercial advertisements during the film. ( ấy phản đối sự tống ấn của các quảng cáo thương mại trong suốt bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obtrusion upon/into something": Sự xâm nhập hoặc áp đặt lên một cái đó.
    • Any obtrusion upon his privacy was met with anger. (Bất kỳ sự xâm phạm nào vào sự riêng tư của anh ta đều bị đáp trả bằng sự tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Obtrusive (tính từ): Lộ liễu, gây chú ý một cách khó chịu, hay xen vào.

    • The bright sign was obtrusive in the quiet landscape. (Tấm biển sáng màu thật lộ liễu trong khung cảnh yên tĩnh.)
  • Obtrude (động từ): Ép buộc, tống ấn, xâm phạm.

    • He did not want to obtrude his opinions on the group. (Anh ấy không muốn ép buộc ý kiến của mình lên nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Imposition: Sự áp đặt, sự gán ghép (một gánh nặng hoặc ý kiến).
  • Intrusion: Sự xâm nhập, sự làm phiền (thường vào không gian riêng tư).
  • Encroachment: Sự lấn chiếm, sự xâm lấn (vào quyền lợi hoặc lãnh thổ).
Từ trái nghĩa
  • Discretion: Sự thận trọng, sự kín đáo.
  • Retreat: Sự rút lui, sự lánh đi.
  • Reserve: Sự dè dặt, sự kín đáo.
obtrusion

A loud commercial is an obtrusion during a quiet movie.

danh từ
  1. sự ép buộc, sự tống ấn, sự bắt phải chịu, sự bắt phải theo