obtrusiveness
/əb'tru:sivnis/
Học thuậtThân thiện
The manager asked the team to avoid any obtrusiveness in the new office design.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất lộ liễu, sự phô trương gây khó chịu: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc tự đặt mình vào tầm chú ý của người khác một cách thái quá, thiếu tế nhị, khiến người khác cảm thấy bị làm phiền.
- Tính chất ép buộc, tính áp đặt: Chỉ đặc tính của việc áp đặt ý kiến, sự hiện diện hoặc ý muốn của mình lên người khác mà không được mời hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The obtrusiveness of the bright neon sign made it hard to sleep. (Tính chất lộ liễu của biển neon sáng chói khiến người ta khó ngủ.)
- He was annoyed by the obtrusiveness of the salesman's questions. (Anh ấy khó chịu vì tính chất ép buộc trong những câu hỏi của người bán hàng.)
- The main criticism of the building's design is its obtrusiveness in the historic neighborhood. (Lời chỉ trích chính về thiết kế tòa nhà là tính chất phô trương của nó trong khu phố lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with obtrusiveness": một cách lộ liễu, một cách thiếu tế nhị.
- He offered his opinion with an obtrusiveness that silenced the room. (Anh ta đưa ra ý kiến với một sự thiếu tế nhị đến mức làm cả phòng im lặng.)
- "sheer obtrusiveness": sự lộ liễu thuần túy/lộ liễu đến mức trắng trợn.
- The sheer obtrusiveness of the advertisement campaign caused a public backlash. (Tính chất lộ liễu trắng trợn của chiến dịch quảng cáo đã gây ra phản ứng dữ dội từ công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtrusive (tính từ): lộ liễu, phô trương, làm phiền.
- His obtrusive behavior made everyone uncomfortable. (Hành vi lộ liễu của anh ta khiến mọi người đều thấy khó chịu.)
- Unobtrusiveness (danh từ): tính kín đáo, tính không phô trương, sự tế nhị.
- She performed her duties with great unobtrusiveness. (Cô ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách rất tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
- Intrusiveness: tính xâm phạm, tính tọc mạch.
- Pushiness: tính chất hống hách, tính chất cố ép.
- Conspicuousness: sự dễ thấy, sự lộ liễu (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Unobtrusiveness: sự kín đáo, sự tế nhị.
- Discretion: sự thận trọng, sự kín đáo.
- Subtlety: sự tinh tế, sự khéo léo.
The manager asked the team to avoid any obtrusiveness in the new office design.
danh từ
- tính chất ép buộc, tính chất tống ấn
- tính chất làm phiền, tính chất quấy rầy