obtund
/əb'tʌnd/
Học thuậtThân thiện
The doctor used a mild sedative to obtund the patient's anxiety before the procedure.
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm giảm sự sắc bén, sự mãnh liệt hoặc cường độ của một cảm giác hoặc phản ứng: "obtund" mô tả hành động làm cho một cảm giác (như đau đớn) trở nên cùn mờ, kém nhạy bén hoặc làm giảm mức độ phản ứng của một chức năng sinh lý.
- Làm trơ, làm chết (một cảm giác, một chức năng): Đây là thuật ngữ chuyên môn, thường dùng trong y học, để chỉ việc làm tê liệt hoặc làm mất đi độ nhạy cảm tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The medication is designed to obtund the sharp pain after surgery. (Thuốc được thiết kế để làm giảm cơn đau nhói sau phẫu thuật.)
- The anesthetic obtunded his reflexes, making the procedure safer. (Chất gây mê đã làm giảm phản xạ của anh ta, khiến ca phẫu thuật an toàn hơn.)
- Chronic stress can obtund one's emotional responses over time. (Căng thẳng mãn tính có thể làm giảm sự nhạy cảm trong phản ứng cảm xúc theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obtunded consciousness": Trạng thái ý thức bị giảm. Đây là một thuật ngữ lâm sàng mô tả tình trạng bệnh nhân buồn ngủ, đáp ứng chậm với kích thích, nhưng vẫn có thể bị đánh thức.
- The patient was admitted with an obtunded consciousness due to the head injury. (Bệnh nhân được nhập viện với tình trạng ý thức giảm do chấn thương đầu.)
- "Obtunded reflexes": Phản xạ bị giảm hoặc chậm.
- The doctor noted the patient's obtunded reflexes during the neurological exam. (Bác sĩ ghi nhận phản xạ của bệnh nhân bị giảm trong quá trình kiểm tra thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtundent (Danh từ/Tính từ): (Chất) làm dịu, làm giảm đau.
- This herb is known for its obtundent properties. (Loại thảo dược này được biết đến với đặc tính làm giảm đau.)
- Obtundation (Danh từ): Trạng thái giảm ý thức, trạng thái trơ.
- Obtundation is a serious medical condition requiring immediate attention. (Tình trạng giảm ý thức là một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được chú ý ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Dull: Làm cùn, làm giảm (cảm giác).
- Blunt: Làm giảm sắc bén, làm cùn.
- Deaden: Làm tê liệt, làm mất cảm giác.
- Numb: Làm tê, làm mất cảm giác.
Từ trái nghĩa
- Sharpen: Làm sắc bén, làm tăng.
- Heighten: Làm tăng cao, làm tăng cường.
- Intensify: Làm tăng cường, làm mãnh liệt hơn.
- Stimulate: Kích thích.
The doctor used a mild sedative to obtund the patient's anxiety before the procedure.
ngoại động từ
- (y học) làm trơ, làm chết (một cảm giác, một chức năng)