obturation
/,ɔbtjuə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bít, sự lấp: Hành động làm cho một lỗ, một đường ống hoặc một khoang trống trở nên kín, không thông suốt, thường để ngăn chặn sự lưu thông của chất lỏng, khí hoặc các vật chất khác.
- Sự hàn răng (trong nha khoa): Thủ thuật nha khoa nhằm lấp đầy lỗ sâu trên răng bằng vật liệu trám để phục hồi hình dạng và chức năng của răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'obturation de la fuite a été réalisée par un plombier. (Việc bịt chỗ rò rỉ đã được một thợ sửa ống nước thực hiện.)
- Après le traitement de la carie, le dentiste a procédé à une obturation dentaire. (Sau khi điều trị sâu răng, nha sĩ đã tiến hành hàn răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obturation canalaire" (trong nha khoa): Thủ thuật lấp đầy và bít kín ống tủy răng sau khi đã lấy bỏ tủy bị viêm nhiễm.
- Le traitement de racine nécessite une obturation canalaire soigneuse. (Điều trị tủy răng đòi hỏi một thủ thuật bít ống tủy cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Obturateur (danh từ giống đực): Nút bịt, cái chắn; một bộ phận dùng để đóng mở hoặc che kín một lỗ.
- L'obturateur de l'objectif de l'appareil photo. (Cái chắn sáng của ống kính máy ảnh.)
Obturer (động từ): Bịt, lấp, hàn (răng).
- Il faut obturer cette cavité pour éviter les infiltrations. (Cần phải bịt khoang trống này để tránh nước thấm vào.)
Từ đồng nghĩa
- Bouchage (danh từ giống đực): Sự bịt, sự nút lại.
- Colmatage (danh từ giống đực): Sự lấp, sự trám (thường dùng cho các khe hở, lỗ hổng).
- Scellement (danh từ giống đực): Sự trám kín, sự hàn kín (bằng chất liệu cứng).
Các cụm từ liên quan
- "Procéder à l'obturation de...": Tiến hành bịt/trám cái gì đó.
- Il a procédé à l'obturation de la fissure. (Anh ấy đã tiến hành bịt khe nứt.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- sự bít, sự lấp
- Obturation d'un conduitsự bịt một ống dẫn
- obturation dentaire(y học) sự hàn răng