obturator

/'ɔbtjuəreitə/
Học thuật
Thân thiện
obturator

A dentist shows a patient an obturator on a model of a mouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • Trám bịt, nút bít: Một thiết bị y tế, thường một loại prosthesis (chân giả/thay thế), được sử dụng để đóng kín một lỗ mở bất thường trong cơ thể.
    • Cơ quan hoặc bộ phận che lấp một lỗ: Chỉ một cấu trúc trong cơ thể chức năng đóng kín một lỗ hoặc lỗ mở.
  2. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Cửa sập, nắp đậy: Một bộ phận khí dùng để đóng kín một lỗ hoặc một đường ống, ngăn chặn sự rỉ chất lỏng hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • The surgeon inserted an obturator to close the defect in the patient's palate. (Bác sĩ phẫu thuật đã đặt một trám bịt để đóng kín khuyết tậtvòm miệng của bệnh nhân.)
    • After the surgery, he was fitted with an ileostomy obturator. (Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy được lắp một nút bịt cho hậu môn nhân tạo.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The obturator on the hydraulic cylinder prevents oil leaks. (Cửa sập trên xi-lanh thủy lực ngăn ngừa rỉ dầu.)
    • Remember to secure the obturator before starting the pump. (Hãy nhớ cố định nắp đậy trước khi khởi động máy bơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obturator sign" (Dấu hiệu bịt): Một dấu hiệu lâm sàng trong chẩn đoán viêm ruột thừa, liên quan đến bịt (obturator internus muscle).
    • The patient's pain on internal rotation of the hip suggested a positive obturator sign. (Cơn đau của bệnh nhân khi xoay trong khớp háng gợi ý dấu hiệu bịt dương tính.)
Biến thể từ liên quan
  • Obturator foramen (danh từ, giải phẫu): Lỗ bịt - một lỗ lớnxương chậu.
  • Obturator internus/externus muscle (danh từ, giải phẫu): bịt trong/ngoài - các che phủ lỗ bịt.
  • Obturate (động từ): Làm tắc, bịt kín (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học): Prosthetic plug, closure device (thiết bị đóng kín).
  • (Trong kỹ thuật): Plug, seal, valve, closure (nút, van, bộ phận đóng).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ obturator chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn cao như y học (phẫu thuật tạo hình, phục hình), giải phẫu học kỹ thuật. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa phổ biến quan trọng nhất là trong y học, chỉ thiết bị dùng để đóng các lỗ hở trên cơ thể ( dụ: sau phẫu thuật cắt bỏ, do dị tật bẩm sinh).
obturator

A dentist shows a patient an obturator on a model of a mouth.

danh từ
  1. vật để lắp, vật để bịt
  2. (y học) trám bịt
  3. (vật ), (nhiếp ảnh) lá chắn sáng
  4. (kỹ thuật) cửa sập