obvers

Học thuật
Thân thiện
obvers

L'homme examine l'obvers d'une pièce de monnaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mặt trước (của đồng tiền hoặc huy chương): "obvers" là từ , dùng để chỉ mặt chính, mặt hình chính hoặc biểu tượng quan trọng của một đồng tiền, huy chương hoặc vật tương tự. đồng nghĩa với từ "avers".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'obvers de cette médaille représente le portrait du roi. (Mặt trước của huy chương này khắc hình chân dung nhà vua.)
    • Sur l'obvers de la pièce, on voit l'effigie de la République. (Trên mặt trước của đồng xu, người ta thấy hình nộm của nền Cộng hòa.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "obvers" là một từ (từ cổ) ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng từ "avers" thay thế.
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu cổ vật (numismatique) hoặc các tài liệu học thuật .
Biến thể từ liên quan
  • Avers (danh từ giống đực): Mặt trước (của đồng tiền, huy chương). Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn "obvers".

    • L'avers et le revers d'une monnaie. (Mặt trước mặt sau của một đồng tiền.)
  • Revers (danh từ giống đực): Mặt sau (của đồng tiền, huy chương). Đâytừ trái nghĩa với "obvers/avers".

    • Le revers de la médaille. (Mặt sau của huy chương; nghĩa bóng: mặt trái của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Avers: Mặt trước, mặt chính.
  • Face (trong ngữ cảnh này): Mặt (của đồng xu).
obvers

L'homme examine l'obvers d'une pièce de monnaie.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) như avers