obversion

/ɔb'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xoay mặt chính (của một vật về phía nào đó): Hành động quay mặt chính, mặt trước của một vật thể về một hướng cụ thể.
    • (Triết học) Sự đưa ra điều tương ứng (của một hiện tượng): Trong logic học, đây một phép biến đổi trong đó một mệnh đề được thay đổi bằng cách phủ định vị ngữ đổi chất của mệnh đề ( dụ: từ khẳng định sang phủ định hoặc ngược lại), trong khi vẫn giữ nguyên giá trị chân lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The obversion of the statue towards the east was intentional. (Việc xoay mặt chính của bức tượng về hướng đông chủ đích.)
    • In logic, the obversion of "All men are mortal" is "No men are immortal." (Trong logic, phép đảo ngược tương ứng của "Tất cả đàn ông đều phải chết" "Không đàn ông nào là bất tử.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logical obversion": Phép đảo ngược logic. Đây một phép biến đổi hình thức chính xác trong logic cổ điển.
    • Understanding logical obversion is key to mastering categorical propositions. (Hiểu phép đảo ngược logic chìa khóa để nắm vững các mệnh đề phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Obvert (động từ): Thực hiện phép đảo ngược (trong logic); xoay mặt chính về phía nào đó.
    • To obvert a proposition, you must negate the predicate. (Để đảo ngược một mệnh đề, bạn phải phủ định vị ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa triết học/logic) Transformation: Sự biến đổi, chuyển hóa.
  • (Cho nghĩa vật ) Rotation: Sự xoay, sự quay (mặc dù "rotation" rộng hơn, không chỉ giới hạnmặt chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "obversion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "obversion".

danh từ
  1. sự xoay mặt chính (của một vật về phía nào đó)
  2. (triết học) sự đưa ra điều tương ứng (của một hiện tượng)