obvolution

/,ɔbvə'lju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
obvolution

The old map showed the obvolution of the river's path over centuries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cuốn ngược: Hành động cuộn hoặc gấp một thứ đó theo hướng ngược lại, hoặc trạng thái bị cuộn ngược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The obvolution of the ancient scroll made it difficult to read the beginning. (Sự cuốn ngược của cuộn giấy cổ khiến việc đọc phần đầu trở nên khó khăn.)
    • He studied the obvolution of the fern leaves. (Anh ấy nghiên cứu sự cuốn ngược của các dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a state of obvolution": trong trạng thái bị cuộn ngược lại.
    • The film was found in a state of obvolution inside the old camera. (Cuộn phim được tìm thấy trong trạng thái bị cuộn ngược lại bên trong chiếc máy ảnh .)
Biến thể từ gần giống
  • Obvolute (adj): (thuộc thực vật học) mép hoặc cánh hoa xếp chồng lên nhau.
  • Involute (adj/n): (toán học, sinh học) cuộn vào trong, phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Coiling back: cuộn trở lại.
  • Rolling backward: lăn/lăn ngược về phía sau.
Từ trái nghĩa
  • Evolution: sự mở ra, sự tiến triển (theo nghĩa gốc sự mở cuộn).
  • Unfolding: sự mở ra, sự triển khai.
obvolution

The old map showed the obvolution of the river's path over centuries.

danh từ
  1. (thông tục) sự cuốn ngược