obvolution
/,ɔbvə'lju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cuốn ngược: Hành động cuộn hoặc gấp một thứ gì đó theo hướng ngược lại, hoặc trạng thái bị cuộn ngược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The obvolution of the ancient scroll made it difficult to read the beginning. (Sự cuốn ngược của cuộn giấy cổ khiến việc đọc phần đầu trở nên khó khăn.)
- He studied the obvolution of the fern leaves. (Anh ấy nghiên cứu sự cuốn ngược của các lá dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a state of obvolution": trong trạng thái bị cuộn ngược lại.
- The film was found in a state of obvolution inside the old camera. (Cuộn phim được tìm thấy trong trạng thái bị cuộn ngược lại bên trong chiếc máy ảnh cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Obvolute (adj): (thuộc thực vật học) có mép lá hoặc cánh hoa xếp chồng lên nhau.
- Involute (adj/n): (toán học, sinh học) cuộn vào trong, phức tạp.
Từ đồng nghĩa
- Coiling back: cuộn trở lại.
- Rolling backward: lăn/lăn ngược về phía sau.
Từ trái nghĩa
- Evolution: sự mở ra, sự tiến triển (theo nghĩa gốc là sự mở cuộn).
- Unfolding: sự mở ra, sự triển khai.
danh từ
- (thông tục) sự cuốn ngược