obédience
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự tuân lệnh: Chỉ hành động vâng lời, tuân theo mệnh lệnh của bề trên trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các dòng tu.
- (Tôn giáo) Phép chuyển tu viện: Chỉ sự cho phép chính thức của giáo hội để một tu sĩ chuyển từ tu viện này sang tu viện khác.
- (Văn học) Sự tuân theo, sự phục tùng: Chỉ thái độ hoặc hành động tuân thủ, nghe theo một quyền lực, quy tắc hoặc người lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La première vertu d'un moine est l'obédience. (Đức tính đầu tiên của một nhà sư là sự tuân lệnh.)
- Le supérieur lui a accordé l'obédience pour le monastère voisin. (Vị bề trên đã ban phép chuyển tu viện cho anh ta đến tu viện lân cận.)
- Le roi exigeait une obédience totale de ses sujets. (Nhà vua đòi hỏi sự phục tùng hoàn toàn từ các thần dân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire obédience": (cụm từ cổ) tỏ lòng tôn kính, phục tùng.
- Les vassaux faisaient obédience à leur seigneur. (Các chư hầu tỏ lòng phục tùng lãnh chúa của họ.)
"Être dans l'obédience de quelqu'un": (văn học) nằm dưới quyền lực, sự kiểm soát của ai đó.
- Cette région était dans l'obédience du duc. (Vùng này đã nằm dưới quyền lực của công tước.)
Biến thể và từ gần giống
Obéissant(e) (tính từ): biết vâng lời, ngoan ngoãn.
- Un enfant obéissant. (Một đứa trẻ ngoan ngoãn.)
Obéir (động từ): vâng lời, tuân theo.
- Il faut obéir à la loi. (Phải tuân theo pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Soumission: sự phục tùng, sự khuất phục.
- Soumission: sự quy phục.
- Respect des ordres: sự tôn trọng mệnh lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "obédience" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Prêter obédience: (cổ văn) thề trung thành, cam kết phục tùng.
- Les chevaliers prêtaient obédience à leur suzerain. (Các hiệp sĩ thề trung thành với lãnh chúa của họ.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự tuân lệnh
- (tôn giáo) phép chuyển tu viện
- (văn học) sự tuân theo, sự phục tùng