Indépendance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự độc lập: Trạng thái của một quốc gia, một dân tộc, một tổ chức hoặc một cá nhân không bị phụ thuộc, không bị chi phối hoặc kiểm soát bởi một thế lực bên ngoài.
    • Nền độc lập: Tình trạng cụ thể của một quốc gia chủ quyền, tự quyết định mọi vấn đề của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La France a déclaré son indépendance. (Nước Pháp đã tuyên bố nền độc lập của mình.)
    • Il cherche à gagner son indépendance financière. (Anh ấy tìm cách giành lấy sự độc lập về tài chính.)
    • Cette région a lutté pour son indépendance. (Vùng này đã đấu tranh cho nền độc lập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jour de l'Indépendance": Ngày Quốc khánh, ngày kỷ niệm nền độc lập của một quốc gia.

    • Le 14 juillet est la fête nationale française, mais pas le jour de l'indépendance. (Ngày 14 tháng 7 là ngày quốc khánh Pháp, nhưng không phảingày độc lập.)
  • "Indépendance d'esprit": Tính độc lập về tư tưởng, tinh thần tự chủ trong suy nghĩ.

    • Ce philosophe est connu pour son indépendance d'esprit. (Nhà triết học này nổi tiếng tinh thần độc lập tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indépendant (adj): độc lập, tự lập.

    • Un pays indépendant. (Một quốc gia độc lập.)
    • Une femme indépendante. (Một người phụ nữ tự lập.)
  • Indépendamment (adv): một cách độc lập, riêng biệt.

    • Ils travaillent indépendamment l'un de l'autre. (Họ làm việc một cách độc lập với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonomie (n.f): quyền tự trị, sự tự chủ.
  • Souveraineté (n.f): chủ quyền.
  • Liberté (n.f): tự do (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm độc lập).
Từ trái nghĩa
  • Dépendance (n.f): sự lệ thuộc, sự phụ thuộc.
  • Assujettissement (n.m): sự khuất phục, sự nô dịch.
  • Colonisation (n.f): sự thuộc địa hóa.
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre en toute indépendance": Sống một cách hoàn toàn độc lập.

    • Après sa retraite, il vit en toute indépendance à la campagne. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống hoàn toàn độc lậpnông thôn.)
  • "Déclaration d'Indépendance": Bản Tuyên ngôn Độc lập (thường viết hoa, chỉ văn kiện lịch sử).

    • La Déclaration d'Indépendance des États-Unis a été signée en 1776. (Bản Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ đượcvào năm 1776.)
danh từ giống cái
  1. sự độc lập, nền độc lập