océanographe

Học thuật
Thân thiện
océanographe

L'océanographe étudie les courants marins depuis son navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hải dương học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các đại dương, bao gồm các quá trình vật lý, hóa học, sinh học địa chất diễn ra trong đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'océanographe étudie les courants marins. (Nhà hải dương học nghiên cứu các dòng hải lưu.)
    • Elle est devenue océanographe pour protéger les écosystèmes marins. ( ấy đã trở thành nhà hải dương học để bảo vệ các hệ sinh thái biển.)
    • Une équipe d'océanographes a découvert une nouvelle espèce en eaux profondes. (Một đội ngũ các nhà hải dương học đã phát hiện ra một loài mớivùng nước sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Océanographe physicien/physicienne": nhà hải dương học vật lý, chuyên về các đặc tính vậtcủa đại dương như nhiệt độ, độ mặn, sóng dòng chảy.
  • "Océanographe chimiste": nhà hải dương học hóa học, chuyên về thành phần hóa học của nước biển các phản ứng hóa học trong đại dương.
  • "Océanographe biologiste": nhà hải dương học sinh vật học, chuyên nghiên cứu về đời sống sinh vật biển hệ sinh thái đại dương.
Biến thể từ gần giống
  • Océanographie (n.f): ngành hải dương học, môn khoa học nghiên cứu về đại dương.
    • Il a fait des études en océanographie. (Anh ấy đã theo học ngành hải dương học.)
  • Océanographique (adj): thuộc về hải dương học.
    • Une mission océanographique. (Một nhiệm vụ hải dương học.)
  • Océanologie (n.f): từ đồng nghĩa với "océanographie", cũng có nghĩahải dương học.
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste des océans: chuyên gia về đại dương.
  • Chercheur en sciences de la mer: nhà nghiên cứu khoa học biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "océanographe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "océanographe")

océanographe

L'océanographe étudie les courants marins depuis son navire.

danh từ
  1. nhà hải dương học

Từ gần giống