océanologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đại dương học: Môn khoa học nghiên cứu về các đại dương, bao gồm các đặc điểm vật lý, hóa học, địa chất và sinh học của chúng, cũng như sự tương tác với khí quyển và các hệ sinh thái biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'océanologie est une science multidisciplinaire. (Đại dương học là một môn khoa học đa ngành.)
- Elle a décidé d'étudier l'océanologie à l'université. (Cô ấy đã quyết định học đại dương học ở trường đại học.)
- Les découvertes en océanologie sont cruciales pour comprendre le changement climatique. (Những khám phá trong đại dương học rất quan trọng để hiểu biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Océanologie côtière": Đại dương học vùng bờ, một chuyên ngành tập trung nghiên cứu các khu vực ven biển.
- L'océanologie côtière étudie l'impact des activités humaines sur les littoraux. (Đại dương học vùng bờ nghiên cứu tác động của các hoạt động con người lên vùng duyên hải.)
Biến thể và từ gần giống
Océanologue (danh từ): Nhà đại dương học, người chuyên nghiên cứu về đại dương học.
- L'océanologue a passé des mois en mer pour collecter des données. (Nhà đại dương học đã dành nhiều tháng trên biển để thu thập dữ liệu.)
Océanographique (tính từ): Thuộc về đại dương học hoặc liên quan đến việc nghiên cứu đại dương.
- Une mission océanographique. (Một nhiệm vụ nghiên cứu đại dương học.)
Từ đồng nghĩa
- Science de la mer: Khoa học về biển (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm cả hải dương học).
- Océanographie (danh từ giống cái): Hải dương học (thường được dùng gần như đồng nghĩa với "océanologie", đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh mô tả và đo đạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "océanologie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "océanologie")
danh từ giống cái
- đại dương học