occasionality

/ə,keiʤə'næliti/
Học thuật
Thân thiện
occasionality

An occasionality like a meteor shower is a rare and special event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thỉnh thoảng (mới xảy ra): Chất lượng hoặc trạng thái của việc xảy ra không thường xuyên, chỉ vào những dịp nhất định, không liên tục.
    • Sự xảy ra từng thời kỳ: Tính chất của một sự kiện hoặc hiện tượng xuất hiện theo những khoảng thời gian cách quãng, tính chu kỳ hoặc không đều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The occasionality of his visits made them all the more special. (Sự thỉnh thoảng trong những lần thăm của anh ấy khiến chúng càng trở nên đặc biệt hơn.)
    • We must account for the occasionality of extreme weather events in our planning. (Chúng ta phải tính đến tính chất xảy ra từng thời kỳ của các hiện tượng thời tiết cực đoan trong kế hoạch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The occasionality of the phenomenon": Tính chất thỉnh thoảng/xảy ra từng kỳ của hiện tượng.
    • Scientists are studying the occasionality of these seismic activities. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chất xảy ra từng thời kỳ của các hoạt động địa chấn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Occasional (adj): thỉnh thoảng, không thường xuyên.
    • He is an occasional visitor. (Anh ấy một vị khách thỉnh thoảng mới đến.)
  • Occasionally (adv): thỉnh thoảng.
    • She occasionally writes for the magazine. ( ấy thỉnh thoảng viết bài cho tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittence: tính chất gián đoạn, thỉnh thoảng.
  • Sporadicity: tính chất rải rác, lẻ tẻ, không thường xuyên.
  • Infrequency: sự không thường xuyên, sự hiếm khi.
Từ trái nghĩa
  • Regularity: tính đều đặn, tính thường xuyên.
  • Constancy: tính liên tục, tính ổn định.
  • Frequency: tần suất, sự thường xuyên.
occasionality

An occasionality like a meteor shower is a rare and special event.

danh từ
  1. sự thỉnh thoảng (mới xảy ra), sự xảy ra từng thời kỳ