occasionally
/ə'keiʤnəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên: Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không liên tục, với những khoảng cách thời gian không đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà.)
- (Tôi đôi khi thưởng thức một miếng sô cô la đen.)
- (Tàu hỏa thỉnh thoảng bị trễ vì thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Very occasionally": Rất hiếm khi, cực kỳ thỉnh thoảng. Nhấn mạnh tần suất rất thấp.
- We see each other very occasionally, maybe once a year. (Chúng tôi rất hiếm khi gặp nhau, có lẽ một năm một lần.)
- "Only occasionally": Chỉ thỉnh thoảng. Nhấn mạnh rằng điều đó không phải là thường xuyên.
- She only occasionally drinks coffee. (Cô ấy chỉ thỉnh thoảng mới uống cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Occasional (tính từ): Thỉnh thoảng xảy ra, không thường xuyên.
- He is an occasional visitor. (Anh ấy là một vị khách thỉnh thoảng mới đến.)
- Occasion (danh từ): Dịp, cơ hội. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể của "occasionally").
- I met him on several occasions. (Tôi đã gặp anh ta trong vài dịp.)
Từ đồng nghĩa
- Sometimes: Đôi khi (có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Now and then: Lâu lâu, thỉnh thoảng.
- From time to time: Thỉnh thoảng, theo thời gian.
- Once in a while: Thi thoảng, đôi lúc.
Thành ngữ liên quan
- On occasion: Thỉnh thoảng, vào một số dịp. (Cụm từ này có nghĩa tương đương với "occasionally").
- He still writes to me on occasion. (Anh ấy thỉnh thoảng vẫn viết thư cho tôi.)
phó từ
- thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ