occasional

/ə'keiʤənl/
Học thuật
Thân thiện
occasional

An occasional rain shower waters the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thỉnh thoảng, không thường xuyên: Dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc đối tượng xuất hiện, xảy ra vào những lúc không đều đặn, cách quãng.
    • Dành cho dịp đặc biệt: Chỉ những thứ được tạo ra, sử dụng hoặc xảy ra nhân một cơ hội, sự kiện cụ thể nào đó.
    • Phụ, không chính thức: Trong ngữ cảnh công việc, chỉ công việc hoặc người lao động không thường xuyên, chỉ làm khi cần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We enjoy the occasional dinner at a fancy restaurant. (Chúng tôi thỉnh thoảng thưởng thức bữa tốimột nhà hàng sang trọng.)
    • He is an occasional contributor to the magazine. (Anh ấy cộng tác viên không thường xuyên của tạp chí.)
    • The garden is beautiful, needing only occasional watering. (Khu vườn rất đẹp, chỉ cần tưới nước thỉnh thoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on an occasional basis": một cách không thường xuyên, theo từng dịp.

    • She works for us on an occasional basis. ( ấy làm việc cho chúng tôi một cách không thường xuyên.)
  • "for the occasional use": để dùng cho những dịp thỉnh thoảng.

    • We keep a spare room for the occasional use of guests. (Chúng tôi giữ một phòng dự phòng để khách thỉnh thoảng sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Occasionally (trạng từ): thỉnh thoảng.

    • I occasionally meet him for coffee. (Thỉnh thoảng tôi gặp anh ấy uống cà phê.)
  • Occasion (danh từ): dịp, cơ hội.

    • A wedding is a special occasion. (Đám cưới một dịp đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittent: ngắt quãng, thỉnh thoảng (nhấn mạnh sự gián đoạn).
  • Sporadic: rải rác, lác đác (nhấn mạnh sự phân tán, không tập trung).
  • Infrequent: hiếm khi, không thường xuyên.
Từ trái nghĩa
  • Regular: đều đặn, thường xuyên.
  • Constant: liên tục, không ngừng.
  • Frequent: thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'occasional' đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'occasional'.)

occasional

An occasional rain shower waters the garden.

tính từ
  1. thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động
    • an occasional worker
      công nhân phụ động
    • an occasional visitor
      người khách thỉnh thoảng mới đến
  2. (thuộc) cơ hội, (thuộc) dịp đặc biệt; vào dịp đặc biệt; theo biến cố, theo sự kiện

Idioms

  • occasional cause
    lý do phụ, lý do bề ngoài

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "occasional"