occasionnalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết duy cơ: Một học thuyết triết học, đặc biệt phát triển trong thế kỷ 17, cho rằng mối quan hệ nhân quả giữa tâm trí và thể xác, hoặc giữa các sự vật, không phải là trực tiếp. Thay vào đó, mọi sự kiện xảy ra đều do sự can thiệp trực tiếp của Chúa Trời (hoặc một nguyên nhân tối cao) trong từng khoảnh khắc cụ thể (occasion). Các sự kiện vật lý chỉ là "dịp" (occasion) để Chúa tạo ra các sự kiện tinh thần tương ứng, và ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'occasionnalisme de Nicolas Malebranche propose que Dieu est la seule cause véritable. (Thuyết duy cơ của Nicolas Malebranche đề xuất rằng Chúa Trời là nguyên nhân thực sự duy nhất.)
- En philosophie, l'occasionnalisme résout le problème de l'interaction entre l'âme et le corps. (Trong triết học, thuyết duy cơ giải quyết vấn đề tương tác giữa linh hồn và thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doctrine de l'occasionnalisme": Học thuyết của thuyết duy cơ.
- La doctrine de l'occasionnalisme a été influente au XVIIe siècle. (Học thuyết của thuyết duy cơ có ảnh hưởng trong thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
Occasionnaliste (adj, n): (thuộc) thuyết duy cơ; người theo thuyết duy cơ.
- Un philosophe occasionnaliste. (Một triết gia theo thuyết duy cơ.)
Occasion (n.f): Dịp, cơ hội. (Đây là từ gốc, cung cấp ý niệm về "dịp" hay "cơ hội" trong học thuyết.)
- À l'occasion de cet événement. (Nhân dịp sự kiện này.)
Từ đồng nghĩa
- Théorie des causes occasionnelles: Lý thuyết về các nguyên nhân cơ hội. (Đây là một cách diễn đạt khác của cùng một học thuyết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho thuật ngữ triết học chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ triết học chuyên ngành này.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết duy cơ