occidentaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tây phương hóa, Âu Tây hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (như một nền văn hóa, xã hội, phong tục, hoặc một cá nhân) mang những đặc điểm, giá trị, hoặc phong cách của phương Tây (châu Âu Bắc Mỹ).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains craignent que la mondialisation n'occidentalise trop rapidement les cultures locales. (Một số người lo sợ rằng toàn cầu hóa đang Tây phương hóa các nền văn hóa địa phương quá nhanh.)
    • Le régime colonial a cherché à occidentaliser le système éducatif. (Chế độ thực dân đã tìm cách Tây phương hóa hệ thống giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'occidentaliser" (động từ phản thân): Tự Tây phương hóa, trở nên Tây phương hóa.
    • La jeunesse urbaine tend à s'occidentaliser dans ses modes de consommation. (Giới trẻ đô thị xu hướng tự Tây phương hóa trong lối tiêu dùng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Occidentalisation (danh từ giống cái): Sự Tây phương hóa.

    • L'occidentalisation rapide peut provoquer une crise identitaire. (Sự Tây phương hóa nhanh chóng có thể gây ra khủng hoảng bản sắc.)
  • Occidental (tính từ): (thuộc về) phương Tây.

    • Les pays occidentaux. (Các nước phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Européaniser: Âu hóa (nhấn mạnh ảnh hưởng châu Âu).
  • Moderniser à l'occidentale: Hiện đại hóa theo kiểu phương Tây.
Từ trái nghĩa
  • Orientaliser: Phương Đông hóa.
  • Traditionnaliser: Truyền thống hóa, làm cho mang tính truyền thống hơn.
ngoại động từ
  1. Tây phương hóa, Âu Tây hóa

Từ có nhắc đến "occidentaliser"