occidentalist

/,ɔksi'dentəlist/
Học thuật
Thân thiện
occidentalist

An occidentalist scholar studies European art history in a university library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa phương Tây: Một người ủng hộ, đề cao hoặc xu hướng thiên về các giá trị, văn hóa, tư tưởng hoặc thể chế của phương Tây (châu Âu châu Mỹ). Thuật ngữ này thường được dùng trong các bàn luận về văn hóa, chính trị hoặc học thuật để chỉ một lập trường hoặc quan điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was criticized as an occidentalist for advocating the adoption of Western political models. (Anh ta bị chỉ trích một người theo chủ nghĩa phương Tây ủng hộ việc áp dụng các mô hình chính trị phương Tây.)
    • Some scholars argue that the occidentalist viewpoint can overlook the value of indigenous traditions. (Một số học giả cho rằng quan điểm của người theo chủ nghĩa phương Tây có thể bỏ qua giá trị của các truyền thống bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các phân tích học thuật, phê bình văn hóa hoặc thảo luận về chủ nghĩa thực dân toàn cầu hóa, để đối lập với các quan điểm như "phương Đông học" (orientalism) hoặc chủ nghĩa dân tộc bản địa.
  • Có thể mang sắc thái phê phán khi ám chỉ thái độ tự cho ưu việt hoặc thiên vị một chiều đối với văn minh phương Tây.
Biến thể từ gần giống
  • Occidental (adj): thuộc về phương Tây.
    • Occidental cultures often emphasize individualism. (Các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân.)
  • Occidentalism (n): chủ nghĩa phương Tây; học thuyết hoặc xu hướng đề cao văn minh phương Tây.
    • The debate focused on the influence of Occidentalism in modern education systems. (Cuộc tranh luận tập trung vào ảnh hưởng của chủ nghĩa phương Tây trong các hệ thống giáo dục hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Westernizer: người theo phái Tây hóa.
  • Pro-Western advocate: người ủng hộ phương Tây.
Từ trái nghĩa
  • Orientalist: nhà Đông phương học; người nghiên cứu phương Đông (trong một số ngữ cảnh có thể chỉ người lý tưởng hóa phương Đông).
  • Nativist: người theo chủ nghĩa bản địa, bài ngoại.
occidentalist

An occidentalist scholar studies European art history in a university library.

danh từ
  1. người theo văn minh phương tây