occultation

/,ɔkəl'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
occultation

Une lune passe devant une étoile, provoquant une occultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thiên văn học) Sự che khuất: Hiện tượng một thiên thể bị che khuất tạm thời khỏi tầm nhìn của người quan sát do một thiên thể khác đi qua phía trước .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'occultation de l'étoile par la Lune a été observée par les astronomes. (Sự che khuất của ngôi sao bởi Mặt Trăng đã được các nhà thiên văn quan sát.)
    • L'occultation est un phénomène astronomique prévisible. (Sự che khuấtmột hiện tượng thiên văn có thể dự đoán được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Occultation stellaire": Sự che khuất sao (khi một ngôi sao bị che khuất bởi Mặt Trăng hoặc một hành tinh).

    • L'occultation stellaire permet de mesurer précisément la taille des astéroïdes. (Sự che khuất sao cho phép đo chính xác kích thước của các tiểu hành tinh.)
  • "Occultation planétaire": Sự che khuất hành tinh.

    • L'occultation planétaire de Jupiter par la Lune est un événement rare. (Sự che khuất hành tinh Sao Mộc bởi Mặt Trăngmột sự kiện hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Occulter (động từ): che khuất, làm lu mờ.

    • La Lune peut occulter certaines étoiles. (Mặt Trăng có thể che khuất một số ngôi sao.)
  • Occultisme (danh từ giống đực): thuật huyền bí, phép bí truyền (một từ có nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến tâm linh siêu nhiên).

Từ đồng nghĩa
  • Éclipse partielle: nhật thực/nguyệt thực một phần (một hiện tượng cụ thể hơn của sự che khuất).
  • Masquage: sự che đậy, che lấp (nghĩa chung, không chuyên ngành thiên văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "occultation" với nghĩa thiên văn học)

occultation

Une lune passe devant une étoile, provoquant une occultation.

danh từ giống cái
  1. (thiên văn) sự che khuất