occultement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách huyền bí, một cách bí ẩn: "occultement" mô tả một hành động được thực hiện trong bí mật, một cách kín đáo hoặc khó hiểu, thường liên quan đến những điều huyền bí, siêu nhiên hoặc bị che giấu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les pouvoirs de la sorcière agissaient occultement. (Sức mạnh của mụ phù thủy hoạt động một cách huyền bí.)
- La société fonctionnait occultement, loin des regards du public. (Hội kín hoạt động một cách bí mật, xa khỏi tầm mắt của công chúng.)
- Le sens de ce symbole nous est transmis occultement. (Ý nghĩa của biểu tượng này được truyền lại cho chúng ta một cách bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir occultement": hành động một cách bí mật/huyền bí.
- Les forces occultes agissent occultement dans l'ombre. (Các thế lực huyền bí hành động một cách bí mật trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Occulte (tính từ): huyền bí, bí ẩn, bí mật.
- Une science occulte. (Một môn khoa học huyền bí.)
- Occultation (danh từ): sự che khuất, sự giấu kín; (thiên văn) sự che khuất.
- L'occultation d'une étoile par la Lune. (Sự che khuất của một ngôi sao bởi Mặt Trăng.)
- L'occultation de la vérité. (Sự che giấu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Secrètement: một cách bí mật.
- Mystérieusement: một cách thần bí, khó hiểu.
- Cachément: (ít dùng) một cách giấu giếm.
Từ trái nghĩa
- Ouvertement: một cách công khai, rõ ràng.
- Publiquement: một cách công khai.
- Clairement: một cách rõ ràng, minh bạch.