occulter

Học thuật
Thân thiện
occulter

Un astronome observe une étoile occulter par la Lune.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thiên văn học) Che khuất, làm khuất: Hành động của một thiên thể khi di chuyển vào vị trí chắn tầm nhìn đến một thiên thể khác.
    • Che bớt, làm mờ (ánh sáng): Hành động che hoặc giảm cường độ ánh sáng (như đèn pha) để tránh bị phát hiện, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La Lune peut occulter certaines étoiles. (Mặt Trăng có thể che khuất một số ngôi sao.)
    • Pendant la guerre, il fallait occulter toutes les lumières des fenêtres. (Trong thời chiến, phải che bớt tất cả ánh đèn từ các cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc che giấu, làm lu mờ một sự thật hoặc thông tin.
    • Il a tenté d'occulter les preuves de son implication. (Anh ta đã cố gắng che giấu các bằng chứng về sự dính líu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Occultation (danh từ): Sự che khuất (thiên văn); sự che giấu.
    • L'occultation de Jupiter par la Lune est un phénomène rare. (Sự che khuất Sao Mộc bởi Mặt Trăngmột hiện tượng hiếm.)
  • Occulte (tính từ): Huyền bí, bí ẩn.
    • des sciences occultes (những môn khoa học huyền bí)
Từ đồng nghĩa
  • Cacher: Giấu, che giấu.
  • Masquer: Che đậy, che phủ.
  • Éclipser: Làm lu mờ, che khuất (thường dùng trong thiên văn ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
occulter

Un astronome observe une étoile occulter par la Lune.

ngoại động từ
  1. (thiên (văn học)) che khuất
    • Occulter une étoile
      che khuất một ngôi sao
  2. che bớt (đèn pha... trong thời chiến để tránh máy bay địch phát hiện)

Từ có nhắc đến "occulter"