occulting light

/ɔ'kʌltiɳ'lait/
Học thuật
Thân thiện
occulting light

A lighthouse sends an occulting light across the dark sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Đèn lấp ló: Một loại đèn hiệu, thường đèn biển hoặc đèn hàng hải, đặc điểm thời gian sáng liên tục dài hơn thời gian tắt. tạo ra một chu kỳ ánh sáng bật lên rồi tắt đi theo một nhịp điệu cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor identified the harbor entrance by its occulting light. (Thủy thủ xác định được lối vào cảng nhờ ngọn đèn lấp ló.)
    • An occulting light is easier to distinguish from a steady light at night. (Một ngọn đèn lấp ló dễ phân biệt hơn với đèn sáng liên tục vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Group occulting light": Đèn lấp ló nhóm (một chu kỳ bao gồm nhiều lần tắt được nhóm lại).

    • The chart indicated a group occulting light with two eclipses. (Hải đồ chỉ ra một ngọn đèn lấp ló nhóm với hai lần tắt.)
  • "Isophase light" vs. "Occulting light": Đèn đẳng pha (thời gian sáng tắt bằng nhau) khác với đèn lấp ló (thời gian sáng dài hơn thời gian tắt).

    • Remember, an isophase light has equal intervals, while an occulting light's light period is longer. (Hãy nhớ, đèn đẳng pha khoảng thời gian bằng nhau, trong khi thời gian sáng của đèn lấp ló thì dài hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Occult (động từ): Che khuất, làm lu mờ (trong thiên văn, một vật thể che khuất vật thể khác).

    • The moon will occult the star tonight. (Mặt trăng sẽ che khuất ngôi sao tối nay.)
  • Light (danh từ): Ánh sáng, đèn.

    • The light from the lighthouse was visible for miles. (Ánh sáng từ ngọn hải đăng có thể nhìn thấy từ nhiều dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Flashing light (đèn chớp): Tuy nhiên, cần lưu ý: "flashing light" thường thời gian sáng ngắn hơn thời gian tắt, ngược lại với "occulting light".
Thành ngữ liên quan
  • "A guiding light": (nghĩa bóng) Một người dẫn đường, một nguyên tắc chỉ đạo. Mặc dù không phải thành ngữ trực tiếp với "occulting light", nhưng chia sẻ từ "light" khái niệm chỉ dẫn.
    • Her teacher was a guiding light in her career. (Giáo viên của ấy người dẫn đường trong sự nghiệp của .)
occulting light

A lighthouse sends an occulting light across the dark sea.

danh từ
  1. (hàng hải) đèn lấp ló (đèn biển lúc bật lúc tắt)