occultism

/'ɔkəltizm/
Học thuật
Thân thiện
occultism

A student reads a book about occultism in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết huyền bí: Một hệ thống niềm tin hoặc nghiên cứu liên quan đến các hiện tượng siêu nhiên, bí ẩn, nằm ngoài phạm vi của khoa học thông thường hoặc nhận thức thông thường. thường bao gồm việc tìm kiếm kiến thức bí mật về vũ trụ các quy luật tiềm ẩn.
    • Sự nghiên cứu các hiện tượng siêu nhiên: Hoạt động học thuật hoặc thực hành nhằm khám phá tìm hiểu về các lực lượng siêu nhiên, ma thuật, những điều huyền bí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His interest in the supernatural led him to study occultism. (Sự quan tâm của anh ấy đến siêu nhiên đã dẫn anh đến việc nghiên cứu thuyết huyền bí.)
    • The book provides an overview of Western occultism. (Cuốn sách cung cấp cái nhìn tổng quan về thuyết huyền bí phương Tây.)
    • She practices occultism and believes in the power of ancient symbols. ( ấy thực hành thuyết huyền bí tin vào sức mạnh của các biểu tượng cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Modern occultism": thuyết huyền bí hiện đại, thường chỉ các trào lưu nghiên cứu thực hành huyền bí từ thế kỷ 19 trở đi.

    • Theosophy is a significant movement in modern occultism. (Thông Thiên Học một phong trào quan trọng trong thuyết huyền bí hiện đại.)
  • "Academic study of occultism": nghiên cứu học thuật về thuyết huyền bí, tiếp cận hiện tượng này từ góc độ lịch sử, văn hóa hoặc xã hội học.

    • The university offers a course on the history of Western occultism. (Trường đại học một khóa học về lịch sử thuyết huyền bí phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Occult (adj/tính từ): huyền bí, bí ẩn, khó hiểu.
    • They gathered to discuss occult knowledge. (Họ tụ tập để thảo luận về tri thức huyền bí.)
  • Occultist (n/danh từ): người theo thuyết huyền bí, nhà nghiên cứu huyền bí.
    • The famous occultist wrote many books on the subject. (Nhà nghiên cứu huyền bí nổi tiếng đã viết nhiều sách về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Esotericism: thuyết bí truyền (nhấn mạnh đến tri thức bí mật chỉ dành cho một nhóm người được chọn lọc).
  • Mysticism: thuyết thần bí (thường tập trung vào trải nghiệm trực tiếp với thần thánh hoặc thực tại tối thượng, đôi khi khác biệt với occultism vốn có thể mang tính thực hành điều khiển nhiều hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "occultism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "occultism")

occultism

A student reads a book about occultism in the library.

danh từ
  1. thuyết huyền bí