occultisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khoa huyền bí, thuật huyền bí: "occultisme" là một hệ thống tín ngưỡng, nghiên cứu hoặc thực hành liên quan đến những lực lượng siêu nhiên, bí ẩn, bị che giấu khỏi nhận thức thông thường và khoa học chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il s'intéresse beaucoup à l'occultisme et aux phénomènes paranormaux. (Anh ấy rất quan tâm đến khoa huyền bí và các hiện tượng huyền bí.)
- L'occultisme du XIXe siècle a influencé certains mouvements artistiques. (Thuật huyền bí của thế kỷ 19 đã ảnh hưởng đến một số trào lưu nghệ thuật.)
- Ces pratiques relèvent de l'occultisme. (Những tập tục này thuộc về phạm vi huyền bí học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se plonger dans l'occultisme": đắm mình vào/lao vào nghiên cứu huyền bí học.
- Après cette expérience étrange, il s'est plongé dans l'occultisme. (Sau trải nghiệm kỳ lạ đó, anh ta đã lao vào nghiên cứu huyền bí học.)
"les adeptes de l'occultisme": những tín đồ/người theo huyền bí học.
- Les adeptes de l'occultisme cherchent à percer les secrets de l'univers. (Những tín đồ của huyền bí học tìm cách khám phá các bí mật của vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Occulte (adj): huyền bí, bí ẩn, bị che giấu.
- des sciences occultes (những khoa học huyền bí)
Occultiste (n): nhà huyền bí học, người nghiên cứu hoặc thực hành huyền bí học.
- un occultiste renommé (một nhà huyền bí học nổi tiếng)
Từ đồng nghĩa
- Ésotérisme (n): giáo lý bí truyền, thuật bí truyền (thường nhấn mạnh kiến thức bí mật chỉ dành cho người được khai tâm).
- Mysticisme (n): thuyết thần bí (thường gắn với trải nghiệm tâm linh trực tiếp với thần thánh).
Các cụm từ liên quan
Pratiquer l'occultisme: thực hành huyền bí thuật.
- On dit qu'il pratique l'occultisme dans le plus grand secret. (Người ta nói rằng ông ta thực hành huyền bí thuật trong vòng bí mật tuyệt đối.)
S'initier à l'occultisme: được khai tâm/bắt đầu học vào huyền bí học.
- Elle voulait s'initier à l'occultisme pour comprendre ses rêves prémonitoires. (Cô ấy muốn được khai tâm vào huyền bí học để hiểu những giấc mơ báo trước của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Les arcanes de l'occultisme: những bí ẩn thâm sâu của huyền bí học.
- Son livre prétend révéler les arcanes de l'occultisme. (Cuốn sách của ông ta tuyên bố sẽ tiết lộ những bí ẩn thâm sâu của huyền bí học.)
danh từ giống đực
- khoa huyền bí