occultiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà huyền bí: Người nghiên cứu, thực hành hoặc tin vào các học thuyết huyền bí, thần bí, thường liên quan đến những kiến thức bí truyền, siêu nhiên mà khoa học chính thống không giải thích được.
Tính từ:
- Thuộc về huyền bí: Có tính chất liên quan đến huyền bí học hoặc các nhà huyền bí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est connu comme un occultiste renommé. (Ông ấy được biết đến như một nhà huyền bí nổi tiếng.)
- Les occultistes étudient souvent des textes anciens. (Các nhà huyền bí thường nghiên cứu các văn bản cổ.)
Tính từ:
- C'est un groupe occultiste très discret. (Đó là một nhóm có tính chất huyền bí rất kín đáo.)
- Elle s'intéresse aux pratiques occultistes. (Cô ấy quan tâm đến các thực hành thuộc về huyền bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée occultiste": Tư tưởng huyền bí, cách suy nghĩ theo trường phái huyền bí.
- Sa philosophie est teintée d'une pensée occultiste. (Triết lý của ông ta nhuốm màu tư tưởng huyền bí.)
"Cercle occultiste": Hội, nhóm huyền bí.
- Un cercle occultiste se réunissait secrètement dans cette maison. (Một hội nhóm huyền bí từng họp mặt bí mật trong ngôi nhà này.)
Biến thể và từ gần giống
Occultisme (danh từ): Huyền bí học, thuyết huyền bí.
- L'occultisme attire ceux qui cherchent des réponses au-delà de la science. (Thuyết huyền bí thu hút những người tìm kiếm câu trả lời vượt ra ngoài khoa học.)
Occulte (tính từ): Huyền bí, bí ẩn, bị che giấu.
- Des forces occultes. (Những thế lực huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
- Mystique (danh từ/tính từ): Nhà thần bí / thuộc về thần bí.
- Ésotériste (danh từ): Nhà bí truyền, người theo thuyết bí truyền.
Các cụm từ liên quan
- S'initier à l'occultisme: Bắt đầu nhập môn, học hỏi về huyền bí học.
- Il a décidé de s'initier à l'occultisme. (Anh ta quyết định bắt đầu nhập môn huyền bí học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "occultiste")
tính từ
- xem occultisme
danh từ
- nhà huyền bí