occultness

/ɔ'kʌltnis/
Học thuật
Thân thiện
occultness

The occultness of the ancient forest filled the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất huyền bí, sự huyền bí: "occultness" danh từ chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc đặc tính của những bị che giấu, bí ẩn, khó hiểu hoặc chỉ có thể được biết đến bởi những người được khai sáng. thường liên quan đến kiến thức siêu nhiên, thần bí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The occultness of the ancient ritual fascinated the researchers. (Tính huyền bí của nghi lễ cổ đại đã cuốn hút các nhà nghiên cứu.)
    • He was drawn to the occultness of the symbols in the old manuscript. (Anh ấy bị thu hút bởi sự huyền bí của các biểu tượng trong bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an aura of occultness": một bầu không khí/vầng hào quang huyền bí.
    • The old castle had an undeniable aura of occultness. (Lâu đài cổ một bầu không khí huyền bí không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Occult (adj/n): (thuộc về) huyền bí, bí ẩn; những điều huyền bí.

    • She studies occult practices. ( ấy nghiên cứu các thực hành huyền bí.)
  • Occultism (n): thuyết huyền bí, sự nghiên cứu về những điều huyền bí.

    • His interest in occultism began in his youth. (Sự quan tâm của anh ấy đến thuyết huyền bí bắt đầu từ thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mysteriousness: tính thần bí, khó hiểu.
  • Arcanness: tính bí truyền, bí ẩn (trang trọng).
  • Esotericism: tính bí truyền, chỉ dành cho số ít người biết.
Lưu ý
  • "Occultness" một danh từ ít phổ biến hơn so với tính từ "occult". Trong nhiều ngữ cảnh, người ta xu hướng dùng cụm từ như "the occult nature of something" (bản chất huyền bí của cái đó) thay vì danh từ "occultness".
occultness

The occultness of the ancient forest filled the air.

danh từ
  1. tính huyền bí