occupational hazard

/,ɔkju'peiʃənl'hæzəd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nguy hiểm nghề nghiệp, mối nguy hiểm nghề nghiệp: Một rủi ro, mối nguy hiểm hoặc tình trạng khả năng gây bệnh tật, tai nạn hoặc tổn hại sức khỏe, vốn gắn liền với một công việc, nghề nghiệp hoặc môi trường làm việc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hearing loss is a common occupational hazard for factory workers. (Mất thính lực một mối nguy hiểm nghề nghiệp phổ biến đối với công nhân nhà máy.)
    • Stress is considered an occupational hazard in many high-pressure jobs. (Căng thẳng được coi một sự nguy hiểm nghề nghiệp trong nhiều công việc áp lực cao.)
    • The company must take steps to minimize occupational hazards for its employees. (Công ty phải thực hiện các bước để giảm thiểu các mối nguy hiểm nghề nghiệp cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an occupational hazard": một phần tất yếu/không thể tránh khỏi của một nghề nào đó (thường dùng với nghĩa rộng hơn, không chỉ về thể chất).
    • Dealing with difficult clients is just an occupational hazard of being a customer service representative. (Đối phó với những khách hàng khó tính chỉ một phần tất yếu của nghề đại diện dịch vụ khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazard (n): mối nguy hiểm, rủi ro.

    • Chemical hazards must be clearly labeled. (Các mối nguy hóa chất phải được dán nhãn rõ ràng.)
  • Occupational (adj): thuộc về nghề nghiệp, công việc.

    • She is studying occupational therapy. ( ấy đang học ngành trị liệu nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Job-related risk: rủi ro liên quan đến công việc.
  • Workplace hazard: mối nguy hiểm tại nơi làm việc.
  • Professional risk: rủi ro nghề nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "Part of the job": một phần của công việc (có thể bao hàm cả những khía cạnh tiêu cực hoặc nguy hiểm).
    • Getting yelled at sometimes is just part of the job for a teacher. (Thỉnh thoảng bị quát mắng chỉ một phần công việc của giáo viên.)
danh từ
  1. sự nguy hiểm nghề nghiệp