occupational

/,ɔkju'peiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
occupational

An occupational therapist helps a patient with hand exercises.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nghề nghiệp, công việc: Mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động một người được đào tạo để làm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is receiving occupational therapy after the accident. ( ấy đang nhận trị liệu nghề nghiệp sau vụ tai nạn.)
    • The course provides essential occupational skills. (Khóa học cung cấp các kỹ năng nghề nghiệp thiết yếu.)
    • Choosing a career is an important occupational decision. (Chọn một nghề nghiệp một quyết định quan trọng liên quan đến công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "occupational hazard": mối nguy hiểm nghề nghiệp (rủi ro đặc thù gắn liền với một nghề nghiệp cụ thể).

    • Back pain is considered an occupational hazard for office workers. (Đau lưng được coi một mối nguy hiểm nghề nghiệp đối với nhân viên văn phòng.)
  • "occupational disease": bệnh nghề nghiệp (bệnh tật phát sinh do điều kiện hoặc bản chất của công việc).

    • Silicosis is a well-known occupational disease among miners. (Bệnh bụi phổi silic một bệnh nghề nghiệp nổi tiếngcác thợ mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupation (n): nghề nghiệp, công việc; sự chiếm đóng.
  • Occupationally (adv): một cách liên quan đến nghề nghiệp.
    • He was occupationally exposed to chemicals. (Anh ấy đã tiếp xúc với hóa chất một cách liên quan đến nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional: (thuộc về) chuyên nghiệp, nghề nghiệp.
  • Vocational: (thuộc về) hướng nghiệp, dạy nghề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'occupational')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'occupational')

occupational

An occupational therapist helps a patient with hand exercises.

tính từ
  1. (thuộc) nghề nghiệp
    • occupational disease
      bệnh nghề nghiệp

Từ chứa "occupational"

Từ có nhắc đến "occupational"