ocean-going
/'ouʃn'gouiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi biển, vượt đại dương: Dùng để mô tả những con tàu hoặc phương tiện được thiết kế và xây dựng đủ mạnh mẽ, an toàn để thực hiện các hành trình dài trên biển khơi hoặc đại dương, thay vì chỉ hoạt động ở vùng biển ven bờ hoặc sông hồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has a fleet of modern ocean-going vessels. (Công ty đó có một đội tàu đi biển hiện đại.)
- This is not a riverboat; it's an ocean-going ship. (Đây không phải là tàu sông; nó là một con tàu đi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải và vận tải biển để phân biệt các loại tàu. Nó nhấn mạnh khả năng chịu đựng sóng gió và điều kiện khắc nghiệt của đại dương.
Biến thể và từ gần giống
- Seagoing (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ tàu bè đi biển.
- A seagoing tugboat. (Một tàu kéo đi biển.)
- Blue-water (adj, thường dùng trong ngữ cảnh hải quân): Hoạt động trên biển khơi, xa bờ.
- A blue-water navy. (Một hải quân có khả năng hoạt động ngoài khơi.)
Từ đồng nghĩa
- Seafaring: (thuộc về) đi biển, hàng hải.
- Maritime: (thuộc về) biển, hàng hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- đi biển (tàu bè)