oceanid

/ou'si:ənid/
Học thuật
Thân thiện
oceanid

An oceanid rides a dolphin across the sunlit sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải tinh: Trong thần thoại Hy Lạp, "oceanid" một nữ thần biển, con gái của thần Oceanus (Đại Dương) nữ thần Tethys. Các Oceanid những nữ thần của các dòng sông, suối, biển đại dương, thường được miêu tả những tiên nữ xinh đẹp hiền hòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, the Oceanids were three thousand daughters of Oceanus. (Trong thần thoại Hy Lạp, các Hải tinh ba nghìn người con gái của thần Oceanus.)
    • The poet Hesiod mentions many Oceanids by name in his works. (Nhà thơ Hesiod đề cập đến tên của nhiều Hải tinh trong các tác phẩm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Oceanids": Dùng để chỉ toàn bộ tập thể các nữ thần biển này.
    • The Oceanids were often depicted accompanying Poseidon. (Các Hải tinh thường được miêu tả đi cùng thần Poseidon.)
Biến thể từ gần giống
  • Oceanus (danh từ riêng): Tên của vị thần Titan đại diện cho đại dương, cha của các Oceanid.
  • Nereid (danh từ): Một loại nữ thần biển khác trong thần thoại Hy Lạp, con gái của thần Nereus, thường gắn liền với biển Địa Trung Hải.
  • Nymph (danh từ): Tiên nữ, một thuật ngữ chung chỉ các nữ thần thiên nhiên trẻ trung, trong đó bao gồm cả Oceanid.
Từ đồng nghĩa
  • Sea nymph: Tiên nữ biển (cách gọi chung, có thể bao hàm Oceanid).
  • Water deity: Vị thần nước (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "oceanid" do đây một thuật ngữ thần thoại chuyên biệt.)

oceanid

An oceanid rides a dolphin across the sunlit sea.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) Hải tinh

Từ đồng nghĩa