oceanographic

/,ouʃjənou'græfik/ Cách viết khác : (oceanographical) /,ouʃjənou'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
oceanographic

Oceanographic research vessels study the deep sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hải dương học: Mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về đại dương, bao gồm các đặc điểm vật , hóa học, địa chất sinh học của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The research vessel is equipped with the latest oceanographic instruments. (Tàu nghiên cứu được trang bị những dụng cụ hải dương học mới nhất.)
    • This map shows oceanographic data like temperature and salinity. (Bản đồ này thể hiện dữ liệu hải dương học như nhiệt độ độ mặn.)
    • She is leading an oceanographic survey of the deep sea. ( ấy đang dẫn đầu một cuộc khảo sát hải dương học về vùng biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oceanographic research": nghiên cứu hải dương học.

    • Oceanographic research is vital for understanding climate change. (Nghiên cứu hải dương học rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu.)
  • "oceanographic conditions": các điều kiện hải dương học.

    • The storm altered the oceanographic conditions along the coast. (Cơn bão đã làm thay đổi các điều kiện hải dương học dọc bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Oceanographical (adj): (cách viết khác) thuộc về hải dương học. Đây biến thể tính từ dài hơn, có nghĩa tương tự "oceanographic".
  • Oceanography (n): hải dương học (danh từ chỉ ngành khoa học).
    • He has a degree in oceanography. (Anh ấy bằng về hải dương học.)
  • Oceanographer (n): nhà hải dương học.
    • The oceanographer discovered a new current. (Nhà hải dương học đã phát hiện ra một dòng hải lưu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine (adj): (thuộc về) biển. Từ này rộng hơn, có thể chỉ mọi thứ liên quan đến biển, không chỉ góc độ khoa học như "oceanographic".
  • Hydrographic (adj): (thuộc về) thủy văn học, trắc địa biển. Thường nhấn mạnh vào việc đo đạc, lập bản đồ đại dương vùng nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "oceanographic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "oceanographic".

oceanographic

Oceanographic research vessels study the deep sea.

tính từ
  1. (thuộc) hải dương học

Từ chứa "oceanographic"