oceanward
/'ouʃnwəd/ Cách viết khác : (oceanwards) /'ouʃnwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hướng về đại dương, hướng về biển: Chỉ phương hướng di chuyển hoặc hướng nhìn về phía đại dương, ra khơi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The river flows oceanward. (Con sông chảy hướng về đại dương.)
- We gazed oceanward, hoping to see the ship. (Chúng tôi nhìn ra hướng biển, hy vọng thấy con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drift oceanward": trôi dạt về phía đại dương.
- The small boat drifted slowly oceanward. (Chiếc thuyền nhỏ trôi dạt chậm rãi về phía đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Oceanwards (phó từ): Cách viết khác của "oceanward", cùng nghĩa.
- Seaward (phó từ/tính từ): hướng về biển (thường dùng cho vùng biển nhỏ hơn hoặc gần bờ hơn so với "oceanward").
- Landward (phó từ/tính từ): hướng về đất liền (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- Toward the ocean: về phía đại dương.
- Seawards: hướng về biển.