ocellated
/'ɔsəleit/ Cách viết khác : (ocellated) /'ɔsəleitd/ (oculate) /'ɔkjuleit/ (oculated) /'É
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có mắt đơn: Dùng để mô tả các loài côn trùng hoặc động vật có các điểm tròn giống như mắt đơn (ocelli) trên cơ thể. Những đốm này thường là các mảng màu tròn, có viền, trông giống con mắt.
- Có đốm hình mắt: Mô tả hoa văn trên lông, vảy hoặc da của động vật bao gồm các đốm tròn, thường có màu sắc tương phản, giống hình con mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ocellated turkey has stunning iridescent feathers with eye-like spots. (Gà tây ocellated có bộ lông óng ánh tuyệt đẹp với những đốm hình mắt.)
- Butterflies often have ocellated patterns on their wings to scare away predators. (Những con bướm thường có hoa văn hình mắt đơn trên cánh để dọa kẻ săn mồi.)
- The scientist studied the ocellated markings on the insect's thorax. (Nhà khoa học nghiên cứu các vết đốm hình mắt đơn trên ngực của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và phân loại học: Thuật ngữ "ocellated" thường xuất hiện trong tên khoa học thông thường của nhiều loài động vật để mô tả đặc điểm nổi bật nhất của chúng.
- The Ocellated Lizard (Timon lepidus) is known for its beautiful spotted scales. (Thằn lằn Ocellated nổi tiếng với những chiếc vảy có đốm đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ocellus (danh từ, số ít): Mắt đơn (ở côn trùng) hoặc đốm hình mắt.
- Ocelli (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của ocellus.
- Ocular (tính từ): Thuộc về mắt hoặc thị giác. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn và không đồng nghĩa trực tiếp với "ocellated").
Từ đồng nghĩa
- Eyespotted: Có đốm mắt. (Từ này ít trang trọng hơn và thường dùng trong mô tả thông thường).
- With eye-like spots: Có những đốm giống hình mắt. (Cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ)