ochlocratic
/,ɔklə'krætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chính quyền quần chúng: "ochlocratic" mô tả một hệ thống hoặc tình trạng chính trị nơi quyền lực bị kiểm soát bởi đám đông hoặc quần chúng, thường mang hàm ý tiêu cực về sự hỗn loạn và thiếu trật tự.
- Có tính chất của sự cai trị bởi đám đông: Chỉ một tình huống hoặc hành vi phản ánh sự thống trị của số đông thiếu tổ chức, dễ dẫn đến các quyết định bốc đồng và phi lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The historian described the period as an ochlocratic nightmare, where mob rule replaced law and order. (Nhà sử học mô tả thời kỳ đó như một cơn ác mộng của chính quyền quần chúng, nơi sự cai trị của đám đông thay thế luật pháp và trật tự.)
- He warned against the ochlocratic tendencies in the online forum, where the loudest voices often drowned out reasoned debate. (Ông ấy cảnh báo về những khuynh hướng mang tính chất cai trị bởi đám đông trong diễn đàn trực tuyến, nơi những tiếng nói ồn ào nhất thường lấn át các cuộc tranh luận có lý lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ochlocratic impulses": những thôi thúc/bản năng mang tính đám đông hỗn loạn.
- The leader appealed to calm reason over ochlocratic impulses. (Nhà lãnh đạo kêu gọi sự lý trí bình tĩnh thay vì những thôi thúc mang tính đám đông hỗn loạn.)
"descend into ochlocratic chaos": rơi vào tình trạng hỗn loạn của sự cai trị bởi đám đông.
- Without strong institutions, the revolution risked descending into ochlocratic chaos. (Nếu không có các thể chế mạnh mẽ, cuộc cách mạng có nguy cơ rơi vào tình trạng hỗn loạn của sự cai trị bởi đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Ochlocracy (danh từ): chính quyền quần chúng, sự cai trị của đám đông.
- Plato warned that democracy could degenerate into ochlocracy. (Plato cảnh báo rằng nền dân chủ có thể thoái hóa thành chính quyền quần chúng.)
Mob rule (cụm danh từ): sự cai trị của đám đông (từ đồng nghĩa không chính thức).
- The city fell under mob rule after the collapse of the government. (Thành phố rơi vào sự cai trị của đám đông sau sự sụp đổ của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Mobocratic: (tính từ) thuộc về sự cai trị của đám đông.
- Demagogic: (tính từ) có tính chất mị dân, thường liên quan đến việc lãnh đạo bằng cách khơi dậy cảm xúc đám đông.
Từ trái nghĩa
- Aristocratic: (tính từ) thuộc về chính quyền quý tộc.
- Orderly: (tính từ) có trật tự, ngăn nắp.
- Constitutional: (tính từ) thuộc về hiến pháp, tuân theo luật lệ.
tính từ
- (thuộc) chính quyền quần chúng; như chính quyền quần chúng