octachordal

/,ɔktə'kɔ:dəl/
Học thuật
Thân thiện
octachordal

An octachordal instrument has eight strings arranged in a row.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đàn tám dây: Mô tả một nhạc cụ hoặc liên quan đến tám dây đàn.
    • (Thuộc) hệ thống tám nốt: Mô tả một hệ thống âm nhạc, thang âm hoặc cấu trúc giai điệu dựa trên hoặc bao gồm tám nốt nhạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed an ancient octachordal lyre. (Bảo tàng trưng bày một cây đàn lia tám dây cổ đại.)
    • This composition uses an octachordal mode rarely heard in modern music. (Bản nhạc này sử dụng một điệu thức tám nốt hiếm khi được nghe thấy trong âm nhạc hiện đại.)
    • Theorists studied the octachordal system of that musical tradition. (Các nhà lý thuyết đã nghiên cứu hệ thống tám nốt của truyền thống âm nhạc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Octachordal scale": thang âm tám nốt, thường được dùng trong phân tích âm nhạc học để chỉ các thang âm không phải thang bảy nốt phổ biến.

    • The piece is built on an unusual octachordal scale. (Tác phẩm được xây dựng dựa trên một thang âm tám nốt khác thường.)
  • "Octachordal instrument": nhạc cụ tám dây, thuật ngữ chuyên môn để phân loại nhạc cụ.

    • The octachordal instrument produced a richer harmony. (Nhạc cụ tám dây đó tạo ra hòa âm phong phú hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Octachord (danh từ): đàn tám dây; hệ thống tám nốt.
    • The octachord was central to their musical theory. (Hệ thống tám nốt trung tâm trong lý thuyết âm nhạc của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Eight-stringed (adj): tám dây (chỉ nghĩa về nhạc cụ).
  • Octatonic (adj): (thuộc) thang tám âm (một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa trong âm nhạc học).
octachordal

An octachordal instrument has eight strings arranged in a row.

tính từ
  1. (âm nhạc) (thuộc) đàn tám dây
  2. (thuộc) hệ thống tám nốt