octagon
/'ɔktəgən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình tám cạnh, hình bát giác: Một hình phẳng trong hình học có đúng tám cạnh thẳng và tám góc.
- Vật thể, cấu trúc có hình dạng tám cạnh: Dùng để chỉ một vật thể hoặc một mặt bằng có hình dạng tám cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A stop sign is a red octagon. (Biển báo dừng là một hình bát giác màu đỏ.)
- The architect designed a beautiful octagon for the central pavilion. (Kiến trúc sư đã thiết kế một hình bát giác đẹp cho gian trung tâm.)
- Calculate the perimeter of this regular octagon. (Hãy tính chu vi của hình bát giác đều này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regular octagon": Hình bát giác đều, một hình có tám cạnh bằng nhau và tám góc trong bằng nhau (mỗi góc 135 độ).
- The gazebo has a roof in the shape of a regular octagon. (Cái đình có mái hình bát giác đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Octagonal (tính từ): (thuộc) hình tám cạnh, có hình bát giác.
- The room is octagonal in shape. (Căn phòng có hình bát giác.)
- Octangle (danh từ): Một từ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "octagon".
Từ đồng nghĩa
- Eight-sided polygon: Đa giác tám cạnh (cách giải thích bằng thuật ngữ hình học).
danh từ+ Cách viết khác : (octangle) /'ɔktæɳgl/
- (toán học) hình tám cạnh, hình bát giác
tính từ
- (toán học) tám cạnh, bát giác