octahedral

/'ɔktə'hedrəl/
Học thuật
Thân thiện
octahedral

An octahedral crystal sits on the scientist's desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình tám mặt: Thuộc về hoặc hình dạng của một khối đa diện với tám mặt phẳng, đặc biệt một hình bát diện đều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crystal has a perfect octahedral shape. (Tinh thể hình dạng bát diện hoàn hảo.)
    • Octahedral symmetry is important in molecular chemistry. (Tính đối xứng bát diện rất quan trọng trong hóa học phân tử.)
    • They studied the octahedral structure of the mineral. (Họ đã nghiên cứu cấu trúc bát diện của khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "octahedral coordination": sự phối trí bát diện (trong hóa học, chỉ cách sắp xếp của sáu nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử xung quanh một nguyên tử trung tâm, tạo thành các đỉnh của một hình bát diện).

    • Iron(II) ion often exhibits octahedral coordination in complexes. (Ion sắt(II) thường thể hiện sự phối trí bát diện trong các phức chất.)
  • "octahedral site": vị trí bát diện (trong tinh thể học, chỉ một khoảng trống trong cấu trúc tinh thể được bao quanh bởi sáu nguyên tử hoặc ion).

    • The small cation fits into the octahedral site of the lattice. (Cation nhỏ nằm vừa khít vào vị trí bát diện của mạng tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Octahedron (danh từ): Hình bát diện (một khối đa diện tám mặt).
    • A regular octahedron is one of the five Platonic solids. (Hình bát diện đều một trong năm khối đa diện đều Platonic.)
Từ đồng nghĩa
  • Eight-faced: tám mặt (cách diễn đạt mô tả đơn giản hơn).
  • Octahedric: (tính từ) hình bát diện (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
octahedral

An octahedral crystal sits on the scientist's desk.

tính từ
  1. (toán học) tám mặt