octahedron

/'ɔktə'hedrən/
Học thuật
Thân thiện
octahedron

A child holds a colorful octahedron in a math classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình tám mặt: Trong hình học, một "octahedron" một khối đa diện đúng tám mặt phẳng. Các mặt này thường hình tam giác đều, khối này một trong năm khối đa diện đều (Platonic solids).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A regular octahedron has eight equilateral triangular faces. (Một hình bát diện đều tám mặt tam giác đều.)
    • The crystal's structure resembled a perfect octahedron. (Cấu trúc của tinh thể giống như một hình tám mặt hoàn hảo.)
    • In geometry class, we learned how to calculate the volume of an octahedron. (Trong lớp hình học, chúng tôi đã học cách tính thể tích của một hình tám mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regular octahedron": Hình bát diện đều, một khối đa diện đều với tám mặt tam giác đều.

    • The diamond crystal often forms a regular octahedron. (Tinh thể kim cương thường tạo thành hình bát diện đều.)
  • "Truncated octahedron": Hình bát diện cụt, một khối Archimedean 14 mặt (6 hình vuông 8 hình lục giác đều).

    • Some molecular structures are modeled as a truncated octahedron. (Một số cấu trúc phân tử được mô hình hóa như một hình bát diện cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Octahedral (adj): thuộc về hoặc hình dạng của một hình tám mặt.
    • The molecule has an octahedral geometry. (Phân tử hình học dạng bát diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Eight-faced polyhedron: Đa diện tám mặt (cách giải thích nghĩa đen).
  • Platonic solid: Khối đa diện đều (danh từ chung, "octahedron" một loại cụ thể).
octahedron

A child holds a colorful octahedron in a math classroom.

tính từ
  1. (toán học) hình tám mặt