octamerous
/ɔk'tæmirəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có mẫu 8: Dùng để mô tả cấu trúc của hoa, trong đó các bộ phận của hoa (như cánh hoa, đài hoa, nhị hoa) được sắp xếp thành từng nhóm hoặc vòng, mỗi nhóm/vòng có tám phần. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hình thái học thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flower is octamerous, with eight petals arranged in a perfect circle. (Bông hoa có mẫu 8, với tám cánh hoa được sắp xếp thành một vòng tròn hoàn hảo.)
- Botanists classify this species as octamerous due to its consistent eight-part floral structure. (Các nhà thực vật học phân loại loài này là có mẫu 8 do cấu trúc hoa nhất quán gồm tám phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Octamer (danh từ): Một phức hợp hoặc phân tử bao gồm tám đơn vị con (thường dùng trong hóa sinh, không phải thực vật học).
- -merous (hậu tố): Một hậu tố trong tiếng Anh dùng để tạo thành tính từ mô tả số lượng phần trong một cấu trúc, ví dụ: (mẫu 3), (mẫu 5).
Từ đồng nghĩa
- 8-parted: Có tám phần (cách diễn đạt đơn giản, ít chuyên môn hơn).
- Eight-membered: Gồm tám thành viên/bộ phận (cách nói thông thường cho các cấu trúc nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (thực vật học) mẫu 8 (con số các bộ phận trong hoa)