octangular

/ɔk'tægənl/ Cách viết khác : (octangular) /ɔk'tæɳgjulə/
Học thuật
Thân thiện
octangular

The architect designed an octangular gazebo for the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tám cạnh, hình bát giác: Thuộc về hoặc hình dạng của một hình tám cạnh (bát giác). Đây một thuật ngữ hình học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The courtyard had an octangular fountain in the center. (Sân trong một đài phun nước hình bát giáctrung tâm.)
    • The architect designed an octangular tower for the new building. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa tháp hình bát giác cho tòa nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "octangular shape": hình dạng bát giác.

    • The room was unique because of its octangular shape. (Căn phòng độc đáo hình dạng bát giác.)
  • "octangular prism": lăng trụ bát giác (một hình khối hai đáy hình bát giác).

    • In geometry class, we learned how to calculate the volume of an octangular prism. (Trong lớp hình học, chúng tôi học cách tính thể tích của một lăng trụ bát giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Octagon (danh từ): hình bát giác.

    • A stop sign is in the shape of an octagon. (Biển báo dừng hình bát giác.)
  • Octagonal (tính từ): (cách dùng phổ biến hơn) tám cạnh, bát giác.

    • The table has an octagonal top. (Chiếc bàn có mặt hình bát giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Eight-sided: tám mặt/cạnh.
  • Octagonal: (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn) thuộc về hình bát giác.
Lưu ý
  • "Octangular" một từ tương đối chuyên ngành, ít phổ biến hơn so với "octagonal". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "octagonal" từ được ưa dùng để mô tả hình dạng tám cạnh.
octangular

The architect designed an octangular gazebo for the garden.

tính từ
  1. (toán học) tám cạnh, bát giác

Từ đồng nghĩa