octarchy

/'ɔktɑ:ki/
Học thuật
Thân thiện
octarchy

Eight small kingdoms formed an octarchy to govern the region together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự liên minh tay tám: Chỉ một liên minh hoặc sự cai trị được hình thành bởi tám thực thể chính trị riêng biệt, thường tám tiểu vương quốc hoặc lãnh thổ.
    • Nền thống trị tay tám: Chỉ một hệ thống cai trị hoặc quyền lực được nắm giữ bởi tám người hoặc tám nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historical region was governed by an octarchy. (Vùng lịch sử đó từng được cai trị bởi một liên minh tay tám.)
    • Power was not held by a single king but by an octarchy of regional lords. (Quyền lực không nằm trong tay một vị vua duy nhất thuộc về nền thống trị tay tám của các lãnh chúa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form an octarchy": thành lập một liên minh tay tám.

    • The eight tribes agreed to form an octarchy for mutual defense. (Tám bộ tộc đã đồng ý thành lập một liên minh tay tám để phòng thủ chung.)
  • "under an octarchy": dưới sự cai trị của một liên minh tay tám.

    • The land prospered under the stable octarchy. (Vùng đất đã thịnh vượng dưới sự cai trị ổn định của liên minh tay tám.)
Biến thể từ gần giống
  • Oligarchy (n): chế độ đầu sỏ, chính thể thiểu số trị. (Một hình thức cai trị rộng hơn, trong đó quyền lực thuộc về một nhóm nhỏ người, không nhất thiết tám.)
  • Heptarchy (n): sự cai trị bởi bảy người/nhóm; liên minh bảy vương quốc. (Một khái niệm tương tự nhưng liên quan đến con số bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Rule by eight: sự cai trị bởi tám người/nhóm.
  • Coalition of eight: liên minh của tám bên.
Lưu ý
  • Từ "octarchy" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị học để mô tả các cấu trúc quyền lực cụ thể. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
octarchy

Eight small kingdoms formed an octarchy to govern the region together.

danh từ
  1. sự liên minh tay tám (của tám tiểu vương quốc)
  2. nền thống trị tay tám (của tám người)