octateuch

/'ɔktətju:k/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tám tập đầu (của Kinh Cựu Ước): "Octateuch" một thuật ngữ chuyên ngành trong nghiên cứu tôn giáo Kinh thánh, dùng để chỉ nhóm tám quyển sách đầu tiên của Kinh Cựu Ước trong Kitô giáo. Tám quyển này thường bao gồm: Sáng Thế , Xuất Hành, Lêvi, Dân Số, Đệ Nhị Luật, Giô-suê, Các Quan Xét Ru-.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scholars often study the Octateuch to understand the early history and laws of the Israelites. (Các học giả thường nghiên cứu tám tập đầu của Kinh Cựu Ước để hiểu lịch sử luật lệ ban đầu của người Israel.)
    • The Octateuch forms a foundational narrative in the Hebrew Bible. (Tám tập đầu tạo nên một câu chuyện nền tảng trong Kinh thánh Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Octateuch manuscripts": Các bản thảo viết tay chứa tám quyển sách đầu.
    • The library holds several ancient Octateuch manuscripts. (Thư viện lưu giữ một số bản thảo cổ chứa tám tập đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentateuch (n): Ngũ Thư, năm quyển sách đầu tiên của Kinh Cựu Ước (Sáng Thế , Xuất Hành, Lêvi, Dân Số, Đệ Nhị Luật).
  • Hexateuch (n): Lục Thư, sáu quyển sách đầu (thêm sách Giô-suê vào Ngũ Thư).
  • Heptateuch (n): Thất Thư, bảy quyển sách đầu (thêm sách Các Quan Xét vào Lục Thư).
Từ đồng nghĩa
  • The first eight books: Tám quyển sách đầu tiên (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
danh từ
  1. tám tập đầu (của kinh Cựu ước)