octavian

octavian

Octavian stands in a Roman forum, addressing the citizens.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Octavian tên gọi của một chính khách La , người đã thành lập Đế chế La trở thành hoàng đế vào năm 27 TCN. Ông đã đánh bại Mark Antony Cleopatra vào năm 31 TCN tại trận Actium. Sống từ năm 63 TCN đến năm 14 SCN. Tên đầy đủ Gaius Octavius, sau này được gọi là Augustus.

dụ sử dụng
  • (Octavian hoàng đế La đầu tiên mang lại hòa bình cho thế giới La sau nhiều năm nội chiến.)
  • (Triều đại của Octavian đánh dấu sự khởi đầu của Pax Romana, một thời kỳ ổn định lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Octavian’s rise to power": quá trình lên nắm quyền của Octavian, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ sự chuyển giao từ Cộng hòa La sang Đế chế.
    • Historians often study Octavian’s rise to power to understand the end of the Roman Republic. (Các nhà sử học thường nghiên cứu quá trình lên nắm quyền của Octavian để hiểu sự kết thúc của Cộng hòa La .)
Biến thể từ gần giống
  • Augustus (danh từ riêng): tên gọi sau khi Octavian trở thành hoàng đế, mang nghĩa "người cao quý" hoặc "người được tôn kính".
    • After his victory, Octavian was given the title Augustus by the Roman Senate. (Sau chiến thắng, Octavian được Viện nguyên lão La phong tước hiệu Augustus.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế Augustus: tên gọi chính thức sau khi lên ngôi.
  • Gaius Octavius: tên khai sinh của Octavian.
Các cụm từ liên quan
  • Octavian’s reforms: các cải cách của Octavian, thường đề cập đến những thay đổi về chính trị, quân sự xã hội dưới thời ông.
    • Octavian’s reforms transformed Rome from a republic into an empire. (Các cải cách của Octavian đã biến La từ một nền cộng hòa thành một đế chế.)
Thành ngữ liên quan
  • To be an Octavian: (hiếm dùng, mang tính ẩn dụ) chỉ một người tài lãnh đạo, biết nắm bắt cơ hội xây dựng quyền lực.
    • In the world of business, he is considered an Octavian for his strategic mergers. (Trong giới kinh doanh, anh ấy được coi một Octavian các vụ sáp nhập chiến lược của mình.)