octavin

Học thuật
Thân thiện
octavin

Un enfant joue une mélodie simple sur son octavin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sáo tám, sáo nhỏ: Một loại nhạc cụ hơi, thuộc họ sáo, kích thước nhỏ âm vực cao. Tên gọi "octavin" thường chỉ một loại sáo âm sắc đặc trưng, có thể được làm từ gỗ hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musicien jouait une mélodie douce à l'octavin. (Người nhạc công chơi một giai điệu nhẹ nhàng trên chiếc sáo tám.)
    • L'octavin est un instrument à vent de la famille des flûtes. (Octavinmột nhạc cụ hơi thuộc họ sáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer de l'octavin": chơi đàn sáo tám.
    • Il apprend à jouer de l'octavin depuis un an. (Anh ấy học chơi sáo tám được một năm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flûte (n. f): sáo (từ chung cho các loại sáo).
  • Flûte à bec (n. f): sáo dọc.
  • Piccolo (n. m): sáo piccolo, một loại sáo nhỏ âm vực rất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Petite flûte: sáo nhỏ (cách gọi mô tả chung).
  • Flûte soprano: sáo soprano (chỉ âm vực cao).
octavin

Un enfant joue une mélodie simple sur son octavin.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) sáo tám, sáo nhỏ